例儕 lì chái · lệ sài Hán Việt: lệ sài · Pinyin: lì chái Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 儕 (sài)Pinyinlì cháiHán Việtlệ sàiCấu tạo例 + 儕 · lệ + sài nghĩa thành phần: lệ + sài