例及 lì jí · lệ cập Hán Việt: lệ cập · Pinyin: lì jí Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 及 (cập)Pinyinlì jíHán Việtlệ cậpCấu tạo例 + 及 · lệ + cập nghĩa thành phần: lệ + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓连类而及。Tân Hoa Tự Điển 1.谓连类而及。