例句
lệ cú
Hán Việt: lệ cú · Pinyin: lì jù
Tổng quan
câu ví dụ
Nghĩa
Việt
- Cihui câu ví dụ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來做為例證的句子。如:「他舉了很多例句來解釋他的學說。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来作为例子的句子。
Eng
- CC-CEDICT example sentence
- Cihui example sentence
ja
- JMdict haiku given as an example