例子

lì zi lệ tử

Hán Việt: lệ tử · Pinyin: lì zi

Tổng quan

trường hợp | (ví dụ) | ví dụ | LT:個|个

Cấu tạo: (lệ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường hợp | (ví dụ) | ví dụ | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉以為例證的事物。如:「你舉的例子很恰當。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 例:举个~。

Eng

  • CC-CEDICT case|(for) instance|example|CL:個|个[ge4]
  • Cihui case; (for) instance; example; CL:個|个