例對 lì duì · lệ đối Hán Việt: lệ đối · Pinyin: lì duì Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 對 (đối)Pinyinlì duìHán Việtlệ đốiCấu tạo例 + 對 · lệ + đối nghĩa thành phần: lệ + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓循例召臣下问对。Tân Hoa Tự Điển 1.谓循例召臣下问对。