例差

lì chà lệ soa

Hán Việt: lệ soa · Pinyin: lì chà

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按常规执行公务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按常规执行公务。