例总 lệ tổng Hán Việt: lệ tổng Tổng quan lệ tổng: (văn) Như 例皆.☸ Cấu tạo: 例 (lệ) + 总 (tổng)Hán Việtlệ tổngCấu tạo例 + 总 · lệ + tổng nghĩa thành phần: lệ + tổng Nghĩa ViệtCihui lệ tổng: (văn) Như 例皆.☸