例拘

lì jū lệ câu

Hán Việt: lệ câu · Pinyin: lì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘于陈例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘于陈例。