例文 lệ văn Hán Việt: lệ văn Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 文 (văn)Hán Việtlệ vănCấu tạo例 + 文 · lệ + văn nghĩa thành phần: lệ + văn Nghĩa EngCihui 例文 lìwén* n. <lg.> textjaJMdict example sentence|illustrative sentence|model sentence