例會
lệ hội
Hán Việt: lệ hội · Pinyin: lì huì
Tổng quan
cuộc họp định kỳ
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc họp định kỳ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按規定定期舉行的會議。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按照规定定期举行的会。
Eng
- CC-CEDICT regular meeting
- Cihui regular meeting
ja
- JMdict regular meeting