例案 lì àn · lệ án Hán Việt: lệ án · Pinyin: lì àn Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 案 (án)Pinyinlì ànHán Việtlệ ánCấu tạo例 + 案 · lệ + án nghĩa thành phần: lệ + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成例,旧例; 典型案件。Tân Hoa Tự Điển 1.成例,旧例。 2.典型案件。EngCihui 例案 lì'àn n. precedent