例物 lì wù · lệ vật Hán Việt: lệ vật · Pinyin: lì wù Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 物 (vật)Pinyinlì wùHán Việtlệ vậtCấu tạo例 + 物 · lệ + vật nghĩa thành phần: lệ + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按规定发给的钱物。Tân Hoa Tự Điển 1.按规定发给的钱物。