例監
lệ giam
Hán Việt: lệ giam · Pinyin: lì jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监生名目之一。明清时,由援例捐纳取得监生资格的称为例监,亦称捐监。
- Tân Hoa Tự Điển 1.监生名目之一。明清时,由援例捐纳取得监生资格的称为例监,亦称捐监。
Hán Việt: lệ giam · Pinyin: lì jiān