例舉 lì jǔ · lệ cử Hán Việt: lệ cử · Pinyin: lì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 舉 (cử)Pinyinlì jǔHán Việtlệ cửCấu tạo例 + 舉 · lệ + cử nghĩa thành phần: lệ + cử