例話 lì huà · lệ thoại Hán Việt: lệ thoại · Pinyin: lì huà Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 話 (thoại)Pinyinlì huàHán Việtlệ thoạiCấu tạo例 + 話 · lệ + thoại nghĩa thành phần: lệ + thoại Nghĩa EngCihui 例話 ìhuà n. systematic exemplification of moral teachingjaJMdict illustration