例證的

lệ chứng đích

Hán Việt: lệ chứng đích

Tổng quan

(thuộc) hệ biến hoá, (thuộc) kiểu, mẫu, mô hình

Cấu tạo: (lệ) + (chứng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) hệ biến hoá, (thuộc) kiểu, mẫu, mô hình