例話

lì huà lệ thoại

Hán Việt: lệ thoại · Pinyin: lì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹例言; 附有实例的评论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹例言。 2.附有实例的评论。

Eng

  • Cihui 例話 ìhuà n. systematic exemplification of moral teaching