例說 lệ thuyết Hán Việt: lệ thuyết Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 說 (thuyết)Hán Việtlệ thuyếtCấu tạo例 + 說 · lệ + thuyết nghĩa thành phần: lệ + thuyết Nghĩa EngCihui 例說 lìshuō n. examples