例課

lì kè lệ khóa

Hán Việt: lệ khóa · Pinyin: lì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按常规征收的税赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按常规征收的税赋。