例貢 lì gòng · lệ cống Hán Việt: lệ cống · Pinyin: lì gòng Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 貢 (cống)Pinyinlì gòngHán Việtlệ cốngCấu tạo例 + 貢 · lệ + cống nghĩa thành phần: lệ + cống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清代科舉制度中,不經考選,由生員援例捐納銀米而成貢生的,稱為「例貢」。