例贈 lì zèng · lệ tặng Hán Việt: lệ tặng · Pinyin: lì zèng Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 贈 (tặng)Pinyinlì zèngHán Việtlệ tặngCấu tạo例 + 贈 · lệ + tặng nghĩa thành phần: lệ + tặng