例貢

lì gòng lệ cống

Hán Việt: lệ cống · Pinyin: lì gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代科举制度中贡入国子监的生员之一种。因为不由考选而由生员援例捐纳,故称例贡,不算正途; 按规定旧例进贡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代科举制度中贡入国子监的生员之一种。因为不由考选而由生员援例捐纳,故称例贡,不算正途。 2.按规定旧例进贡。