例贈

lì zèng lệ tặng

Hán Việt: lệ tặng · Pinyin: lì zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (tặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 循例赠予官爵。指朝廷推恩把官爵授给官员已去世的父祖辈。详"例授"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.循例赠予官爵。指朝廷推恩把官爵授给官员已去世的父祖辈。详"例授"。