例轉 lì zhuǎn · lệ chuyển Hán Việt: lệ chuyển · Pinyin: lì zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 轉 (chuyển)Pinyinlì zhuǎnHán Việtlệ chuyểnCấu tạo例 + 轉 · lệ + chuyển nghĩa thành phần: lệ + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 循例迁转。Tân Hoa Tự Điển 1.循例迁转。