例釋 lệ thích Hán Việt: lệ thích Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 釋 (thích)Hán Việtlệ thíchCấu tạo例 + 釋 · lệ + thích nghĩa thành phần: lệ + thích Nghĩa EngCihui 例釋 lìshì n. 1. explanation with examples 2. exemplification