侍丁 shì dīng · thị đinh Hán Việt: thị đinh · Pinyin: shì dīng Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 丁 (đinh)Pinyinshì dīngHán Việtthị đinhCấu tạo侍 + 丁 · thị + đinh nghĩa thành phần: thị + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代留侍父母的丁男。Tân Hoa Tự Điển 1.古代留侍父母的丁男。