侍臨

shì lín thị lâm

Hán Việt: thị lâm · Pinyin: shì lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陪从君王哭吊死者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪从君王哭吊死者。