侍親 shì qīn · thị thân Hán Việt: thị thân · Pinyin: shì qīn Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 親 (thân)Pinyinshì qīnHán Việtthị thânCấu tạo侍 + 親 · thị + thân nghĩa thành phần: thị + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍奉父母。Tân Hoa Tự Điển 1.侍奉父母。EngCihui 侍親 shìqīn v.o. attend to one's parents