侍側

shì cè thị trắc

Hán Việt: thị trắc · Pinyin: shì cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陪侍左右; 指侍寝,伴眠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪侍左右。 2.指侍寝,伴眠。