侍俑

shì yǒng thị dũng

Hán Việt: thị dũng · Pinyin: shì yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陪葬的俑人之一种。作婢仆状,职司服事主人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪葬的俑人之一种。作婢仆状,职司服事主人。