侍兒

shì ér thị nhi

Hán Việt: thị nhi · Pinyin: shì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍妾;姬妾; 使女;女婢; 古代妇女自谦之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍妾;姬妾。 2.使女;女婢。 3.古代妇女自谦之称。

Eng

  • Cihui 侍兒 shì'ér n. <trad.> slave girl; servant-girl; personal maidservant