侍其

shì qí thị kì

Hán Việt: thị kì · Pinyin: shì qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。北宋有侍其稹,侍其曙父子。见《宋史.侍其曙传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北宋有侍其稹,侍其曙父子。见《宋史.侍其曙传》。