侍養

shì yǎng thị dưỡng

Hán Việt: thị dưỡng · Pinyin: shì yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉养。

Eng

  • Cihui 侍養 hìyǎng v. look after one's elders