侍坐

shì zuò thị tọa

Hán Việt: thị tọa · Pinyin: shì zuò

Tổng quan

thị tọa: ngồi hầu

Cấu tạo: (thị) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị tọa: ngồi hầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在尊长近旁陪坐; 尊长坐着,己站立侍奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在尊长近旁陪坐。 2.尊长坐着,己站立侍奉。