侍女

shì nǚthị nữ

Hán Việt: thị nữ · Pinyin: shì nǚ

Tổng quan

đầy tớ gái; thị nữ; tỳ nữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代宫中侍奉君王后妃的女子。 2.婢女; 女仆。 3.旧指从事服务工作的女子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

服侍他人及供人使喚的女性。唐.溫庭筠〈郭處士擊甌歌〉:「宮中近臣抱扇立,侍女低鬟落翠花。」《醒世恆言.卷三.賣油郎獨占花魁》:「那朱十老家有個侍女,叫做蘭花,年已二十之外。」也作「女給」、「女侍」、「侍兒」。

Cấu tạo: 侍 (thị) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ ứa tớ gái.; Đứa tớ gái.; hầu gái; đầy tớ gái; (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái người hầu gái, sự trợ giúp in,waiting) /'meidin'weitiɳ/, thị nữ, thị tỳ (theo hầu các hoàng hậu); người hầu gái; thị nhữ/thị nứ/thị nữ: thị nữ/tỳ nữ/đầy tớ gái; đầy tớ gái; thị nữ; tỳ nữ; tỳ nữ; đầy tớ gái
  • Biên soạn 侍女 shìnǚ n. maidservant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服侍他人及供人使喚的女性。唐.溫庭筠〈郭處士擊甌歌〉:「宮中近臣抱扇立,侍女低鬟落翠花。」《醒世恆言.卷三.賣油郎獨占花魁》:「那朱十老家有個侍女,叫做蘭花,年已二十之外。」也作「女給」、「女侍」、「侍兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫中侍奉君王后妃的女子。 2.婢女; 女仆。 3.旧指从事服务工作的女子。
  • Kaggle Zh-Vi handmaid

Eng

  • JMdict lady attendant
  • JMdict female servant
  • JMdict lady's maid
  • JMdict waiting maid
  • Cihui maid
  • Tần suất từ 侍女 shìnǚ n. maidservant

Đức

  • Handedict Jungfer

ja

  • JMdict 侍女(じじょ)

other

  • Nguồn khác Đứa tớ gái

Từ liên quan

Gần nghĩa

侍从 · 侍候 · 侍僧 · 侍卫 · 侍坐 · 侍奉 · 侍妾 · 侍婢