侍妾

shì qièthị thiếp

Hán Việt: thị thiếp · Pinyin: shì qiè

Tổng quan

thê thiếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.姬妾; 小妻。

Cấu tạo: 侍 (thị) + 妾 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị thiếp
  • Biên soạn 侍妾 shìqiè n. concubine

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.姬妾; 小妻。

Eng

  • JMdict concubine
  • JMdict mistress
  • Cihui concubine

ja

  • JMdict 侍妾(じしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侍从 · 侍候 · 侍僧 · 侍卫 · 侍坐 · 侍奉 · 侍女 · 侍婢