侍姝 shì shū · thị xu Hán Việt: thị xu · Pinyin: shì shū Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 姝 (xu)Pinyinshì shūHán Việtthị xuCấu tạo侍 + 姝 · thị + xu nghĩa thành phần: thị + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姣美的侍女。Tân Hoa Tự Điển 1.姣美的侍女。