侍寢
thị tẩm
Hán Việt: thị tẩm · Pinyin: shì qǐn
Tổng quan
thị tẩm: hầu hạ giấc ngủ
Nghĩa
Việt
- Cihui thị tẩm: hầu hạ giấc ngủ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹荐枕。女子伴眠; 陪伴睡觉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹荐枕。女子伴眠。 2.陪伴睡觉。
Hán Việt: thị tẩm · Pinyin: shì qǐn
thị tẩm: hầu hạ giấc ngủ