侍射

shì shè thị xạ

Hán Việt: thị xạ · Pinyin: shì shè

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓举行射礼时在旁侍候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓举行射礼时在旁侍候。