侍弟 shì dì · thị đệ Hán Việt: thị đệ · Pinyin: shì dì Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 弟 (đệ)Pinyinshì dìHán Việtthị đệCấu tạo侍 + 弟 · thị + đệ nghĩa thành phần: thị + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官员对同僚的谦逊的自称。一般用于名帖。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官员对同僚的谦逊的自称。一般用于名帖。