侍執 shì zhí · thị chấp Hán Việt: thị chấp · Pinyin: shì zhí Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 執 (chấp)Pinyinshì zhíHán Việtthị chấpCấu tạo侍 + 執 · thị + chấp nghĩa thành phần: thị + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侍执巾栉"。