侍投

shì tóu thị đầu

Hán Việt: thị đầu · Pinyin: shì tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓投壶时在旁侍候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓投壶时在旁侍候。