侍護

shì hù thị hộ

Hán Việt: thị hộ · Pinyin: shì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍候保卫; 伺候护养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍候保卫。 2.伺候护养。