侍教 shì jiào · thị giáo Hán Việt: thị giáo · Pinyin: shì jiào Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 教 (giáo)Pinyinshì jiàoHán Việtthị giáoCấu tạo侍 + 教 · thị + giáo nghĩa thành phần: thị + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.陪侍奉教。 2.见"侍教生"。