侍晨 shì chén · thị thần Hán Việt: thị thần · Pinyin: shì chén Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 晨 (thần)Pinyinshì chénHán Việtthị thầnCấu tạo侍 + 晨 · thị + thần nghĩa thành phần: thị + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侍帝晨"。