侍朝 shì cháo · thị triêu Hán Việt: thị triêu · Pinyin: shì cháo Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 朝 (triêu)Pinyinshì cháoHán Việtthị triêuCấu tạo侍 + 朝 · thị + triêu nghĩa thành phần: thị + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍立朝堂。Tân Hoa Tự Điển 1.侍立朝堂。