侍案 shì àn · thị án Hán Việt: thị án · Pinyin: shì àn Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 案 (án)Pinyinshì ànHán Việtthị ánCấu tạo侍 + 案 · thị + án nghĩa thành phần: thị + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓侍奉于香案旁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓侍奉于香案旁。