侍漁 shì yú · thị ngư Hán Việt: thị ngư · Pinyin: shì yú Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 漁 (ngư)Pinyinshì yúHán Việtthị ngưCấu tạo侍 + 漁 · thị + ngư nghĩa thành phần: thị + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代监收鱼税之官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代监收鱼税之官。