侍燕 shì yàn · thị yến Hán Việt: thị yến · Pinyin: shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 燕 (yến)Pinyinshì yànHán Việtthị yếnCấu tạo侍 + 燕 · thị + yến nghĩa thành phần: thị + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侍宴"。