侍獵 shì liè · thị liệp Hán Việt: thị liệp · Pinyin: shì liè Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 獵 (liệp)Pinyinshì lièHán Việtthị liệpCấu tạo侍 + 獵 · thị + liệp nghĩa thành phần: thị + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪从狩猎。Tân Hoa Tự Điển 1.陪从狩猎。